Tìm kiếm
Đóng khung tìm kiếm này.

Khái niệm doanh nghiệp là gì? Đặc điểm, phân loại doanh nghiệp

doanh nghiệp là gì
Nội dung chính:

Doanh nghiệp không đơn thuần là một thực thể được thành lập nhằm thực hiện các hoạt động kinh doanh mà còn bao hàm nhiều yếu tố pháp lý và cấu trúc tổ chức phức tạp. Định nghĩa về doanh nghiệp là gì? không chỉ dừng lại ở việc tạo ra lợi nhuận, mà còn liên quan đến các quy định pháp luật, các hình thức tổ chức khác nhau và trách nhiệm của các bên liên quan.

Để hiểu rõ hơn về định nghĩa, đặc điểm và những khía cạnh pháp lý liên quan đến các loại hình doanh nghiệp, hãy cùng Dịch Vụ Thuế 24h khám phá chi tiết trong bài viết này.

Căn cứ pháp lý 

  • Luật Doanh nghiệp 2020:  Thiết chế các quy phạm pháp luật quy định về những điều kiện, trình tự thành lập, tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg: Hệ thống ngành nghề kinh tế hợp pháp tại Việt Nam.

Tổng quan về doanh nghiệp

Khái niệm doanh nghiệp là gì?

Doanh nghiệp, theo khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, là tổ chức được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. Doanh nghiệp có tên, tài sản riêng, và trụ sở giao dịch phục vụ cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và tạo ra lợi nhuận.

Luật Doanh nghiệp cũng phân loại doanh nghiệp thành nhiều loại khác nhau và hoạt động theo một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, cụ thể:

  • Doanh nghiệp nhà nước: Doanh nghiệp do nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc cổ phần có quyền biểu quyết.
  • Doanh nghiệp Việt Nam: Doanh nghiệp thành lập hoặc đăng ký thành lập tại Việt Nam với trụ sở chính trong nước.
khái niệm doanh nghiệp
Khái niệm doanh nghiệp là gì?

Vai trò của doanh nghiệp

Với khái niệm doanh nghiệp là gì ở trên, có thể thất doanh nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế và xã hội, là nguồn lực chính tạo ra sản phẩm, dịch vụ và thặng dư xã hội. Thông qua việc tạo ra thu nhập, tạo công ăn việc làm, và đóng góp vào ngân sách quốc gia qua các khoản thuế.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn là những đối tác quan trọng trong các mối quan hệ hợp tác và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Đặc điểm của doanh nghiệp là gì?

Ở Việt Nam, các loại hình doanh nghiệp rất đa dạng và mỗi loại hình đều có những đặc trưng riêng biệt. Tuy nhiên, có 3 đặc điểm của doanh nghiệp đều có trong tất cả các loại hình công ty hiện nay như sau:

  • Tính hợp pháp: Doanh nghiệp phải đăng ký thành lập theo quy định pháp luật và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (theo Luật Doanh nghiệp 2020). Điều này xác nhận doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và chịu sự quản lý của nhà nước.
  • Hoạt động kinh doanh liên tục: Doanh nghiệp thực hiện các hoạt động sản xuất, mua bán hàng hóa, hoặc cung ứng dịch vụ nhằm mục tiêu tạo ra lợi nhuận. Ngoài ra, một số doanh nghiệp xã hội hoạt động không vì lợi nhuận hướng đến các yếu tố lợi ích cộng đồng, xã hội nhưng vẫn phải tuân theo quy định pháp luật.
  • Tính tổ chức: Doanh nghiệp có cơ cấu tổ chức rõ ràng, gồm các bộ phận, chức năng và mối quan hệ giữa các thành viên, tư cách pháp nhân, tài sản chung quản lý (ngoại trừ doanh nghiệp tư nhân).

Phân loại doanh nghiệp tại Việt Nam

Việc phân loại doanh nghiệp tại Việt Nam dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phản ánh sự đa dạng và đặc thù của từng loại hình. Theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các văn bản pháp luật liên quan, doanh nghiệp có thể được phân loại dựa trên hình thức khác nhau tùy theo hình thức pháp lý, quy mô, chế độ trách nhiệm, ngành nghề hoạt động.

phân loại doanh nghiệp hiện nay
Phân loại doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay

Phân loại doanh nghiệp theo hình thức pháp lý

Theo Luật Doanh nghiệp hiện hành, có 5 loại hình theo hình thức pháp lý của doanh nghiệp được Nhà nước công nhận và cấp Giấy chứng nhận đăng ký, bao gồm:

Công ty TNHH 1 thành viên

Công ty TNHH 1 thành viên là loại hình doanh nghiệp do một tổ chức hoặc cá nhân làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi số vốn điều lệ, theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020. Mô hình kinh doanh này không được phép phát hành cổ phần nhưng lại có thể phát hành trái phiếu.

Ví dụ: Doanh nhân B thành lập Công ty TNHH 1 thành viên với vốn điều lệ 500 triệu đồng và đã góp đủ số vốn này vào công ty. Khi công ty gặp khó khăn và thua lỗ, dẫn đến việc phá sản và nợ tổng cộng 10 tỷ đồng, việc thanh lý toàn bộ tài sản cũng không đủ để chi trả hết nợ. Trong tình huống này, Doanh nhân A không cần phải dùng tài sản cá nhân để trả nợ, vì trách nhiệm tài chính của họ được giới hạn trong phạm vi vốn điều lệ đã góp.

Công ty TNHH 2 thành viên

Công ty TNHH 2 thành viên trở lên là loại hình doanh nghiệp có từ 2 đến 50 thành viên, có thể là cá nhân hoặc tổ chức. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty này có tư cách pháp nhân từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, có quyền và nghĩa vụ hợp pháp giống như một tổ chức pháp lý độc lập.

Ngoài ra, pháp luật cũng quy định không được phát hành cổ phần, nhưng có thể phát hành trái phiếu theo quy định tại Điều 128 và Điều 129 của Luật Doanh nghiệp 2020.

Ví dụ: Công ty TNHH XYZ 2 thành viên trở lên, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối thiết bị điện tử. Được thành lập với hai thành viên, ông Nguyễn Văn A và bà Trần Thị B, với tỷ lệ góp vốn lần lượt là 60% và 40%, công ty có vốn điều lệ 1 tỷ đồng. Các thành viên cùng chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài chính của công ty trong phạm vi vốn điều lệ đã góp, đảm bảo bảo vệ tài sản cá nhân khỏi các khoản nợ vượt quá số vốn này.

Công ty Cổ phần

Quy định tại điều 111 Luật doanh nghiệp 2020, công ty Cổ phần là doanh nghiệp được thành lập với ít nhất ba cổ đông, không giới hạn số lượng cổ đông. Mỗi cổ đông chịu trách nhiệm tài chính chỉ trong phạm vi cổ phần họ sở hữu.

Ví dụ: Giả sử 3 người bạn là An, Bình và Cường cùng muốn mở một công ty sản xuất dưới dạng Công ty Cổ phần với 1.000 cổ phần, mỗi người sở hữu 300 cổ phần và số còn lại được chia cho các cổ đông khác. Trong trường hợp công ty gặp rủi ro tài chính, mỗi cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong giới hạn số cổ phần mà họ nắm giữ, không phải tài sản cá nhân.

Công ty Hợp danh

Công ty hợp danh, theo Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020, là doanh nghiệp có ít nhất hai thành viên hợp danh, cùng chung sở hữu và kinh doanh dưới một tên chung. Các thành viên hợp danh phải là cá nhân và chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân về nghĩa vụ công ty. Bên cạnh đó, công ty có thể có thành viên góp vốn, chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp.

Ví dụ: Luật sư A và B cùng thành lập công ty luật hợp danh ABC, 2 luật sư này cùng nhau quản lý công ty và chịu trách nhiệm toàn bộ bằng tài sản cá nhân nếu gặp rủi ro tài chính. Họ có thể nhận thêm nhà đầu tư cá nhân hoặc tổ chức để góp vốn, nhưng các nhà đầu tư chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số tiền đã cam kết góp.

Doanh nghiệp tư nhân

Doanh nghiệp tư nhân là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân sở hữu và chịu trách nhiệm toàn bộ tài sản cá nhân về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Theo Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân không được phát hành chứng khoán và chỉ có một chủ sở hữu.

Ví dụ cụ thể: Anh B mở cửa hàng cà phê, tự quản lý và chịu trách nhiệm mọi hoạt động kinh doanh. Nếu cửa hàng phát sinh các khoản nợ không có khả năng thanh toán, anh B sẽ phải dùng tài sản cá nhân để giải quyết.

Phân loại doanh nghiệp theo quy mô

Nghị định 80/2021/NĐ-CP phân loại doanh nghiệp theo quy mô thành các nhóm bao gồm: siêu nhỏ, nhỏ, vừa, và doanh nghiệp lớn dựa trên các tiêu chí cụ thể như số lượng lao động, doanh thu và lĩnh vực kinh doanh. Cụ thể như bảng dưới đây:

Loại doanh nghiệp

Lĩnh vực Nông – Lâm – Ngư nghiệp

Lĩnh vực Công nghiệp – Xây dựng

Lĩnh vực Thương mại – Dịch vụ

Tổng nguồn vốn

Tổng số lao động

Tổng doanh thu

Tổng lao động

Tổng doanh thu 

Tổng nguồn vốn

Doanh nghiệp siêu nhỏ

Không quá 3

Không quá 10

Không quá 3

Không quá 10

Không quá 3

Không quá 3

Doanh nghiệp nhỏ

Không quá 20

Không quá 100

Không quá 50

Không quá 50

Không quá 100

Không quá 50

Doanh nghiệp vừa

Không quá 100

Không quá 200

Không quá 200

Không quá 100

Không quá 300

Không quá 100

Doanh nghiệp lớn

Trên 100

Từ 200 đến 300

Từ 20 đến 100

Từ 100

Trên 300

Trên 100

Phân loại theo chế độ trách nhiệm

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, có hai loại trách nhiệm chính: trách nhiệm hữu hạn và trách nhiệm vô hạn.

  • Trách nhiệm hữu hạn: Chủ sở hữu hoặc các thành viên góp vốn vào công ty chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp. Nói cách khác, chủ doanh nghiệp  không phải dùng tài sản cá nhân để thanh toán các nghĩa vụ tài chính của công ty.
  • Trách nhiệm vô hạn: Chủ sở hữu hoặc thành viên công ty phải dùng toàn bộ tài sản cá nhân để chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ tài chính trong trường hợp tài sản của công ty không đủ để chi trả các khoản nợ.

Phân loại theo ngành nghề kinh doanh

Theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg, Việt Nam phân loại nền kinh tế thành 21 ngành chính, trong Hệ thống phân loại ngành kinh tế (VSIC). Các ngành này được chia nhỏ thành các nhóm, lớp và mã ngành cụ thể. Mỗi ngành đều có những đặc điểm cùng với các yêu cầu và quy định riêng biệt. Bạn có thể tham khảo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Tiêu chí lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp

Khi lựa chọn loại hình doanh nghiệp, chủ sở hữu cần xem xét kỹ lưỡng nhiều tiêu chí để đảm bảo sự phù hợp với mục tiêu kinh doanh và điều kiện thực tế. Dịch Vụ Thuế 24h gợi ý những tiêu chí cơ bản mà bạn nên cân nhắc sau.

  • Quy mô hoạt động kinh doanh: Bạn cần đánh giá quy mô kinh doanh hiện tại và tiềm năng phát triển trong tương lai và xem xét mục tiêu dài hạn như: mong muốn mở rộng quy mô, duy trì mức hiện tại, hay chỉ tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.  Dựa trên đánh giá này, bạn sẽ lựa chọn loại hình công ty phù hợp, đáp ứng quy mô kinh doanh dự kiến của mình.
  • Nguyên tắc về trách nhiệm và rủi ro: Chủ doanh nghiệp cần hiểu rõ trách nhiệm pháp lý và tài chính trong từng loại hình doanh nghiệp và xác định mức độ rủi ro mà bạn sẽ phải gánh chịu nếu doanh nghiệp gặp khó khăn. Điều này giúp bạn lựa chọn loại hình doanh nghiệp có cơ chế trách nhiệm phù hợp với khả năng tài chính cá nhân.
  • Tài chính và vốn đầu tư: Xác định nhu cầu vốn ban đầu, khả năng huy động vốn và các phương án tài trợ nguồn khác nhau là một yếu tố then chốt. Có nghĩa là, bạn cần đánh giá khả năng huy động vốn từ tài sản cá nhân, vay ngân hàng, hợp tác với đối tác hoặc phát hành cổ phiếu (nếu có thể). Mỗi loại hình doanh nghiệp có những yêu cầu về vốn khác nhau, vì vậy điều này sẽ ảnh hưởng lớn đến quyết định của bạn.
  • Khả năng quản lý và điều hành: Mỗi loại hình doanh nghiệp đòi hỏi cơ chế tổ chức và quản lý khác nhau. Bạn cần xem xét kỹ lưỡng năng lực quản lý của bản thân và đội ngũ dự kiến của mình để lựa chọn mô hình phù hợp.
  • Thuế và pháp lý: Mức thuế và trách nhiệm pháp lý khác nhau giữa các loại hình doanh nghiệp. Bạn cần nắm rõ nghĩa vụ thuế của từng mô hình công ty, từ đó tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa thuế nhưng vẫn đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Bằng cách xem xét cẩn thận những tiêu chí này, bạn sẽ có thể chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp nhất với mục tiêu kinh doanh và điều kiện cụ thể của mình. Để nắm rõ quy trình thành lập doanh nghiệp theo đúng quy định, bạn có thể tham khảo nội dung chi tiết hơn phía dưới.

Quy trình thành lập doanh nghiệp theo đúng quy định

Thành lập doanh nghiệp theo đúng quy định là bước quan trọng để doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và được bảo vệ bởi pháp luật Việt Nam. Do đó, bạn cần nắm kỹ yêu cầu về hồ sơ và thủ tục dưới đây để đảm bảo tuân thủ mọi yêu cầu pháp lý:

quy trình thành lập doanh nghiệp
Quy trình thành lập doanh nghiệp

Bước 1: Chọn loại hình doanh nghiệp thành lập

Bạn có thể cân nhắc giữa các mô hình như công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp tư nhân. Mỗi mô hình đều có những điều kiện riêng biệt, cùng với các quyền lợi và trách nhiệm khác nhau cho các bên liên quan.

Bước 2: Tìm hiểu quy định pháp lý về thành lập doanh nghiệp

Chủ công ty cần nắm vững các quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến đăng ký doanh nghiệp, thuế, kế toán, lao động, bảo hiểm, cũng như những ngành nghề có điều kiện hoặc bị cấm hoạt động. Ngoài ra, bạn cũng nên tìm hiểu về các chính sách ưu đãi và khuyến khích đầu tư dành cho các ngành và khu vực kinh tế đặc biệt.

Bước 3: Chuẩn bị và Nộp hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp

Hồ sơ gồm:

  • Đơn đề nghị đăng ký kinh doanh
  • Điều lệ công ty
  • Danh sách thành viên hoặc cổ đông
  • Bản sao CMND/ CCCD hoặc hộ chiếu của chủ sở hữu

Nộp hồ sơ tại:

  • Trực tiếp: Phòng đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch & Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt văn phòng chính
  • Trực tuyến: Cổng hệ thống thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp 

Bước 4: Nhận giấy chứng nhận và công bố nội dung thành lập doanh nghiệp

  • Thời gian nhận giấy: Nếu hồ sơ hợp lệ trong vòng từ 3-5 ngày làm việc bạn Phòng đăng ký kinh doanh sẽ cấp nhận giấy đăng ký thành lập doanh nghiệp, trường hợp từ chối Phòng sẽ gửi thông tin điều chỉnh và bổ sung.
  • Công bố nội dung thành lập: Sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp cần phải công bố thông tin trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp với thời hạn là 30 ngày.

Bước 5: Thực hiện góp vốn thành lập

Chủ doanh nghiệp thực hiện cam kết về vốn điều lệ theo quy định pháp luật. Bạn có thể nộp số tiền cam kết vào tài khoản ngân hàng của công ty hoặc chứng minh vốn bằng các tài sản khác như máy móc, thiết bị, bất động sản.

Bước 6: Hoàn thành các thủ tục sau thành lập

  • Khai báo và nộp thuế các khoản thuế theo yêu cầu
  • Mua hóa đơn
  • Lập báo cáo thuế, tài chính định kỳ hàng tháng, hàng quý, và hàng năm.
  • Thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính (nếu cần)
  • Đăng ký tham gia các loại bảo hiểm theo quy định cho người lao động

Bước 7: Làm việc với cơ quan nhà nước bổ sung các giấy phép liên quan

Tùy thuộc vào loại hình và lĩnh vực kinh doanh, bạn sẽ cần liên hệ với các cơ quan chức năng khác nhau. Mỗi cơ quan này đều có vai trò giám sát và đảm bảo hoạt động kinh doanh của bạn tuân thủ các quy định liên quan. Ví dụ như cơ quan quản lý lao động, quản lý thị trường, an toàn vệ sinh thực phẩm, hoặc bảo vệ môi trường.

Mỗi loại hình doanh nghiệp sẽ có yêu cầu riêng biệt về các hồ sơ pháp lý và trình tự thực hiện, từ việc đăng ký kinh doanh, cấp mã số thuế đến tuân thủ các quy định liên quan đến ngành nghề cụ thể. Quy trình này khá phức tạp và gây khó khăn nếu bạn không có nhiều kinh nghiệm. Do đó, việc nhờ sự hỗ trợ từ các dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp sẽ đảm bảo hồ sơ và thủ tục được thực hiện chính xác và tiết kiệm thời gian.

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp trọn gói, giá rẻ tại Dịch Vụ Thuế 24h 

Dịch Vụ Thuế 24h chuyên cung cấp các giải pháp toàn diện về kế toán – thuế và thành lập doanh nghiệp cam kết hỗ trợ từ A đến Z từ khâu chuẩn bị hồ sơ, đến làm việc với các cơ quan nước. Chúng tôi cung cấp dịch vụ thành lập trọn gói Công ty TNHH 1 thành viên, TNHH 2 thành viên, Công ty cổ phần, và công ty hợp danh với bảng chi phí dưới đây:

Loại dịch vụ

Chi phí

Thời gian

Chi tiết

Gói cơ bản

1.500.000đ

3 ngày

  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và mã số thuế
  • Tặng con dấu tròn công ty chất lượng cao
  • Đăng tải thông tin trên cổng thông tin điện tử quốc gia
  • Soạn thảo điều lệ công ty và sổ cổ đông
  • Mở tài khoản ngân hàng cho công ty
  • Hỗ trợ tư vấn pháp lý sau khi hoàn tất đăng ký

Gói nâng cao

3.800.000đ

5 ngày

  • Cấp Giấy phép kinh doanh và Mã số thuế
  • Tặng con dấu tròn công ty chất lượng cao
  • Đăng công bố thông tin doanh nghiệp trên cổng thông tin điện tử
  • Soạn thảo và thiết lập điều lệ công ty cùng sổ cổ đông
  • Thực hiện đăng ký hồ sơ thuế ban đầu tại cơ quan thuế
  • Mở tài khoản ngân hàng và đăng ký dịch vụ nộp thuế điện tử
  • Đăng ký chữ ký số điện tử có hiệu lực trong 1 năm
  • Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử (bao gồm 300 số hóa đơn)
  • Tặng bảng hiệu công ty
  • Tặng 02 tháng dịch vụ kế toán miễn phí
  • Cung cấp tư vấn và hỗ trợ pháp lý miễn phí trong suốt quá trình hoạt động của doanh nghiệp

Gói hoàn thiện 

4.800.000đ

5 ngày

  • Cấp Giấy phép kinh doanh và Mã số thuế
  • Tặng con dấu tròn chất lượng cao
  • Đăng công bố thông tin doanh nghiệp lên cổng thông tin điện tử
  • Soạn thảo Điều lệ công ty và sổ đăng ký cổ đông
  • Đăng ký hồ sơ thuế với cơ quan thuế
  • Mở tài khoản ngân hàng cho công ty và thiết lập nộp thuế điện tử
  • Đăng ký chữ ký số điện tử thời hạn 3 năm
  • Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử (bao gồm 300 số hóa đơn)
  • Tặng Bảng hiệu công ty
  • Cung cấp 02 tháng dịch vụ kế toán miễn phí
  • Tư vấn và hỗ trợ pháp lý miễn phí liên tục trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp

Trên đây là bảng chi phí tham khảo, tùy vào nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp sẽ có điều chỉnh. Hãy liên hệ ngay với Dịch Vụ Thuế 24h để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.

dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Dịch Vụ Thuế 24h
Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Dịch Vụ Thuế 24h

Câu hỏi thường gặp về doanh nghiệp là gì?

Doanh nghiệp và công ty có giống nhau không?

Câu trả lời là không giống nhau. Theo Điều 4, Khoản 10 của Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, tài sản, và trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc đăng ký để thực hiện các hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau như công ty TNHH, công ty hợp danh, công ty CP, doanh nghiệp tư nhân, và hộ kinh doanh.

Vậy còn công ty là gì? Theo đó, công ty là một “tập con” của doanh nghiệp và không có khái niệm hay định nghĩa cụ thể.

Ai được phép thành lập doanh nghiệp?

Theo Điều 17 của Luật Doanh nghiệp 2020, mọi cá nhân và tổ chức đều có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, điều này không áp dụng đối với những đối tượng được liệt kê tại khoản 2 của điều luật, bao gồm các trường hợp đặc biệt như cán bộ, công chức, và những người bị cấm hành nghề kinh doanh theo phán quyết của tòa án hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Doanh nghiệp dân doanh là gì?

Doanh nghiệp dân doanh là một loại hình doanh nghiệp ngoài nhà nước hoặc thuộc sở hữu tư nhân tại Việt Nam và Trung Quốc. Mặc dù cụm từ “doanh nghiệp dân doanh” không có một định nghĩa chính thức hoặc căn cứ pháp lý cụ thể ở 2 Quốc gia, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi để phân biệt các doanh nghiệp tư nhân với các doanh nghiệp nhà nước.

Thế nào là doanh nghiệp lớn?

Doanh nghiệp lớn là những doanh nghiệp có quy mô vượt trội, thường có trên 200 lao động và vốn hàng năm trên 100 tỷ đồng. Những doanh nghiệp này thường hoạt động trong các ngành cốt lõi như công nghiệp và dịch vụ, với hệ thống phòng ban quản lý công ty chuyên biệt và mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước.

Tài liệu của doanh nghiệp được lưu trữ như thế nào?

Theo Điều 11 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định, doanh nghiệp phải lưu trữ các tài liệu quan trọng như điều lệ công ty, quy chế quản lý nội bộ, sổ đăng ký thành viên/cổ đông, văn bằng bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, giấy chứng nhận chất lượng, sổ kế toán, chứng từ kế toán, báo cáo tài chính, biên bản họp, và các quyết định của doanh nghiệp.

Tài liệu phải được lưu giữ tại trụ sở chính hoặc địa điểm khác theo Điều lệ công ty, với thời hạn lưu trữ theo quy định pháp luật. Việc này đảm bảo tính minh bạch và sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của các cơ quan chức năng.

Qua bài viết trên Dịch Vụ Thuế 24h đã cung cấp những thông tin, quy định pháp luật hữu ích liên quan đến doanh nghiệp là gì? Hi vọng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định lựa chọn mô hình công ty phù hợp với định hướng và chiến lược kinh doanh của mình.

Dịch Vụ Thuế 24h cung cấp các dịch vụ hỗ trợ thành lập doanh nghiệp và các nghiệp vụ liên quan đến kế toán, thuế. Với đội ngũ chuyên gia dày dặn kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mọi thủ tục pháp lý sẽ được xử lý nhanh chóng và chính xác theo quy định pháp luật. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí.

Bài viết mới nhất

báo cáo nội bộ

Báo cáo nội bộ là gì và gồm những gì? Mẫu báo cáo mới nhất

Trong bối cảnh kinh doanh ngày càng phức tạp, việc nắm bắt chính xác tình hình hoạt động nội bộ là thách thức lớn với nhiều doanh nghiệp. Không ít chủ doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào dữ liệu rời rạc từ kế toán, dẫn đến tình trạng “mù thông tin” trong quản trị, ra quyết định chậm hoặc thiếu căn cứ. Khi đó, báo cáo nội bộ trở thành công cụ sống còn, giúp lãnh đạo hiểu rõ hiệu quả vận hành, kiểm soát chi phí, lợi nhuận và rủi ro tiềm ẩn. Đọc ngay bài viết cùng Dịch Vụ Thuế 24h để hiểu từ A đến Z về báo cáo nội bộ, từ cấu trúc, nội dung cần có đến các mẫu báo cáo mới nhất được sử dụng phổ biến hiện nay. Báo cáo nội bộ là gì? Báo cáo nội bộ đóng vai trò như một công cụ quản trị giúp lãnh đạo nắm bắt thực trạng doanh nghiệp, kiểm soát rủi ro và ra quyết định chính xác, kịp thời. Khái niệm báo cáo nội bộ Báo cáo nội bộ là tài liệu tổng hợp, phân tích thông tin do các phòng ban lập và

Điểu lệ Công ty Cổ phần

Mẫu Điều lệ Công ty Cổ phần mới nhất

Điều lệ công ty cổ phần là văn bản pháp lý cốt lõi, phản ánh toàn bộ tư duy quản trị của doanh nghiệp – từ cơ cấu vốn, quyền biểu quyết đến quy tắc giải quyết tranh chấp. Thực tế, nhiều công ty khi mới thành lập thường sao chép mẫu điều lệ chung, đưa đến nhiều bất cập khi vận hành hoặc gọi vốn sau này. Đọc ngay bài viết tại Dịch Vụ Thuế 24h để hiểu rõ và xây dựng điều lệ chuẩn, phù hợp thực tế hoạt động, đồng thời nắm bắt kinh nghiệm chia sẻ từ các chuyên gia hàng đầu trong việc soạn thảo điều lệ công ty cổ phần theo quy định mới nhất. Văn bản pháp luật liên quan đến điều lệ công ty cổ phần Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 ban hành năm 2020, được sửa đổi bổ sung bởi Luật Doanh nghiệp sửa đổi số 76/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/07/2025. Nghị định số 168/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 của Chính phủ hướng dẫn về đăng ký doanh nghiệp. Ngoài ra có Thông tư số 04/2025/TT-BTP của Bộ Tư pháp quy định danh mục lĩnh vực người có chức vụ, quyền hạn

Dịch vụ kế toán tại nhà Dịch Vụ Thuế 24h

Dịch vụ làm kế toán tại nhà uy tín, chuyên nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế 2026, khi hộ kinh doanh và doanh nghiệp siêu nhỏ ngày càng chịu sức ép tuân thủ chuẩn mực kế toán – thuế theo Luật Kế toán sửa đổi và Nghị định mới, nhu cầu dịch vụ kế toán tại nhà đã trở thành giải pháp thiết thực. Không chỉ giúp tiết kiệm chi phí nhân sự, mà còn giúp chủ doanh nghiệp đảm bảo tính pháp lý và minh bạch tài chính ngay tại nơi vận hành thực tế. Với mô hình linh hoạt, kế toán viên có thể làm việc trực tiếp tại doanh nghiệp hoặc hỗ trợ từ xa qua nền tảng số – dịch vụ này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu quản lý sổ sách chuyên nghiệp mà không cần duy trì bộ máy kế toán nội bộ. Nắm bắt tất tần tật về dịch vụ làm kế toán tại nhà của Dịch Vụ Thuế 24h ngay trong bài viết dưới đây! Dịch vụ kế toán tại nhà là gì? Dịch vụ kế toán tại nhà là hình thức doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh thuê bên thứ ba thực hiện toàn bộ công việc kế toán – từ thu

tra cứu nợ thuế doanh nghiệp

Hướng dẫn cách kiểm tra nợ thuế doanh nghiệp chính xác

Bạn có chắc doanh nghiệp mình không còn khoản thuế nào bị “treo” trên hệ thống? Không ít doanh nghiệp “ngỡ ngàng, bật ngửa” khi nhận thông báo cưỡng chế do “nợ thuế chưa nộp” dù đã hoàn tất nghĩa vụ từ lâu.  Nguyên nhân thường đến từ việc không thực hiện tra cứu nợ thuế doanh nghiệp định kỳ hoặc thao tác sai trên cổng thông tin điện tử, khiến dữ liệu giữa hệ thống và thực tế không trùng khớp. Việc chủ động kiểm tra thường xuyên giúp doanh nghiệp bạn tránh rủi ro pháp lý, đồng thời duy trì uy tín với cơ quan thuế và đối tác. Tìm hiểu ngay cách tra cứu công ty nợ thuế chính xác, cập nhật theo hướng dẫn mới nhất từ Tổng cục Thuế! Hiểu rõ về nợ thuế doanh nghiệp Từ năm 2025, quản lý thuế bước sang giai đoạn số hóa toàn diện, đòi hỏi các doanh nghiệp phải ngày càng minh bạch nghĩa vụ thuế của mình. Nợ thuế doanh nghiệp là gì? Nợ thuế doanh nghiệp là khoản tiền chưa nộp cho ngân sách. Đó là toàn bộ nghĩa vụ thuế phát sinh nhưng chưa được cơ

hợp đồng dịch vụ kế toán

Mẫu hợp đồng dịch vụ kế toán với cá nhân mới nhất

Ở nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp đồng dịch vụ kế toán thường bị xem nhẹ: chỉ là “thủ tục giấy tờ”. Nhưng thực tế, mỗi điều khoản trong hợp đồng có thể là phao cứu sinh khi công ty có rủi ro về thuế, sai lệch báo cáo hay trách nhiệm pháp lý.  Viết sơ sài, thiếu điều khoản bảo mật hay ràng buộc trách nhiệm khiến bên thuê chịu thiệt nặng,… Một khi không hiểu rõ nội dung ký kết, doanh nghiệp có thể mất cả thời gian, chi phí, và cơ hội kinh doanh.  Khám phá cùng Dịch Vụ Thuế 24h để hiểu rõ và tránh sai lầm phổ biến về hợp đồng kế toán theo các quy định mới nhất! Văn bản pháp luật quy định về hợp đồng dịch vụ kế toán Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13): Quy định nguyên tắc chung về hợp đồng dịch vụ, bao gồm quyền, nghĩa vụ và hiệu lực pháp lý giữa các bên. Luật Kế toán 2015 (số 88/2015/QH13): Quy định cụ thể việc thuê dịch vụ kế toán, kế toán trưởng; yêu cầu hợp đồng bằng văn bản, xác định rõ nội dung, tiêu chuẩn hành

Bài viết mới cùng chuyên mục

tra cứu nợ thuế doanh nghiệp
Kiến Thức Doanh Nghiệp, Kiến Thức Kế Toán - Thuế

Hướng dẫn cách kiểm tra nợ thuế doanh nghiệp chính xác

Bạn có chắc doanh nghiệp mình không còn khoản thuế nào bị “treo” trên hệ thống? Không ít doanh nghiệp “ngỡ ngàng, bật ngửa” khi nhận thông báo cưỡng chế do “nợ thuế chưa nộp” dù đã hoàn tất nghĩa vụ từ lâu.  Nguyên nhân thường đến từ việc không thực hiện tra cứu nợ […]

Kế toán thương mại dịch vụ
Kiến Thức Doanh Nghiệp, Kiến Thức

Kế toán thương mại là gì? Nghiệp vụ và quy trình kế toán mới nhất

Trong bối cảnh doanh nghiệp Việt ngày càng mở rộng hoạt động thương mại  dịch vụ, công tác kế toán thương mại dịch vụ trở thành yếu tố then chốt quyết định tính minh bạch và sức khỏe tài chính.  Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn đang loay […]

góp vốn thành lập công ty cổ phần
Kiến Thức Doanh Nghiệp, Kiến Thức

Thủ tục góp vốn thành lập công ty cổ phần theo quy định

Góp vốn thành lập công ty cổ phần là một trong những bước quan trọng, quyết định sự hình thành và phát triển của doanh nghiệp. Bên cạnh việc “rót vốn”, đây còn là câu chuyện pháp lý phức tạp liên quan đến quyền, nghĩa vụ của cổ đông và tính minh bạch trong hoạt động […]

Mời bạn để lại yêu cầu, chúng tôi liên hệ tư vấn miễn phí ngay!

Dịch Vụ Thuế 24h cam kết giữ bí mật tuyệt đối thông tin của quý khách hàng.

Bản đồ
Facebook Messenger
Chat Zalo
Gọi ngay
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
*Quý khách vui lòng điền chính xác thông tin để Dịch Vụ Thuế 24h hỗ trợ mình được tốt nhất.