Tìm kiếm
Close this search box.

Cổ phần phổ thông là gì? 8 Quyền lợi của cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông

Cổ phần phổ thông
Nội dung chính:

Trong thế giới tài chính doanh nghiệp, cổ phần phổ thông là một thuật ngữ mà bất kỳ nhà đầu tư hay doanh nghiệp nào cũng cần phải hiểu rõ. Nó đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc hình thành và phát triển của bất kỳ công ty nào.

Cổ phần phổ thông là một loại cổ phần bắt buộc phải có trong một công ty cổ phần, đại diện cho phần vốn sở hữu của cổ đông và là cơ sở để cổ đông tham gia vào việc quản lý công ty. Qua việc phát hành cổ phần phổ thông, doanh nghiệp có thể huy động vốn từ thị trường để tái đầu tư, mở rộng hoạt động kinh doanh hoặc tối ưu hóa cơ cấu vốn của mình.

Vậy cổ phần phổ thông là gì và đâu là điểm khác biệt của cổ phần phổ thông so với các loại cổ phần khác? Những quyền lợi của cổ đông phổ thông trong công ty là gì? Bài viết này sẽ giải thích rõ định nghĩa và 5 đặc điểm quan trọng của cổ phần phổ thông, qua đó giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò và tầm quan trọng của chúng trong hoạt động kinh doanh.

Cổ phần phổ thông là gì?

Cổ phần phổ thông có tên tiếng Anh là “Common shares” hoặc “Ordinary shares”. Theo Khoản 1 Điều 114 Luật doanh nghiệp 2020, đây là loại cổ phần không thể thiếu trong cấu trúc vốn của một công ty cổ phần. Vậy thực chất ordinary shares là gì? Mặc dù không có quy định về khái niệm chính xác, nhưng cổ phần phổ thông có thể hiểu là những phần vốn điều lệ được chia nhỏ, mỗi phần được thể hiện qua một cổ phiếu.

Cổ phần phổ thông là gì
Cổ phần phổ thông là gì?

Cá nhân hoặc tổ chức sở hữu loại cổ phần này được gọi là cổ đông phổ thông. Họ có quyền tham gia vào quản lý công ty, bao gồm quyền biểu quyết đối với các quyết định quan trọng và nhận một phần lợi nhuận dưới dạng cổ tức.

Trên thị trường, cổ phần phổ thông được chia thành hai loại chính gồm có: 

  • Cổ phần phổ thông trên thị trường sơ cấp: Là những cổ phần được phát hành lần đầu tiên khi công ty cổ phần được thành lập, cung cấp nguồn vốn chính cho doanh nghiệp. 
  • Cổ phần phổ thông trên thị trường thứ cấp: Là cổ phần sau khi phát hành có thể mua bán, giao dịch trên thị trường chứng khoán, thừa kế hoặc chuyển nhượng. 

Ví dụ, một công ty mới niêm yết có thể phát hành cổ phần sơ cấp để tăng vốn, sau đó những cổ phần này có thể được chuyển nhượng qua lại giữa các nhà đầu tư trên sàn giao dịch chứng khoán, trở thành cổ phần thứ cấp.

Cổ phần phổ thông mang lại những lợi ích và rủi ro gì cho công ty cổ phần?

Cổ phần phổ thông đóng một vai trò không thể phủ nhận trong việc huy động vốn và phân phối quyền lực trong một công ty cổ phần. Tuy nhiên, trước khi xem xét việc sử dụng cổ phần phổ thông như một công cụ tài chính, cả hai phía doanh nghiệp và cổ đông đều cần cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro tiềm ẩn của loại cổ phần này.

Về lợi ích

Đối với công ty phát hành

Đối với cổ đông sở hữu

  • Tăng nguồn vốn: Nguồn vốn từ cổ phần phổ thông có thể được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động mở rộng, đầu tư, hoặc nâng cấp cơ sở vật chất và công nghệ, từ đó thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh doanh.
  • Khả năng sinh lời: Cơ hội cho các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tận dụng khả năng sinh lời từ việc kinh doanh của công ty. Khi công ty tăng trưởng và có lợi nhuận, giá trị cổ phần và mức cổ tức cũng tăng theo.
  • Thu hút nhà đầu tư: Phát hành cổ phần phổ thông giúp tạo dựng và củng cố hình ảnh của công ty trong mắt công chúng và các nhà đầu tư tiềm năng tham gia vào công ty.
  • Quyền lực quản lý: Sở hữu cổ phần phổ thông cung cấp cho các cổ đông quyền tham gia vào quản lý công ty, bao gồm quyền biểu quyết tại Đại hội cổ đông và nhận thông tin về hoạt động kinh doanh.

Về rủi ro

Đối với công ty phát hành

Đối với cổ đông sở hữu

  • Cơ chế quản lý phức tạp: Khi số lượng cổ đông tăng lên, càng khó quản lý và duy trì một mối quan hệ ổn định giữa công ty và cổ đông. Sự đa dạng về ý kiến và lợi ích giữa các cổ đông có thể dẫn đến xung đột, làm chậm quá trình ra quyết định và ảnh hưởng đến việc triển khai các chiến lược kinh doanh.
  • Biến động giá cổ phiếu: Cổ phần phổ thông thường xuyên chịu ảnh hưởng bởi biến động của thị trường chứng khoán, khiến giá trị đầu tư có thể giảm mạnh trong thời gian ngắn. Nhà đầu tư phải chấp nhận rủi ro về giá và có thể mất một phần hoặc toàn bộ số tiền đã đầu tư.
  • Sự chi phối của cổ đông lớn: Cổ đông sở hữu một lượng lớn cổ phần phổ thông có thể chiếm ưu thế trong việc đưa ra quyết định, ảnh hưởng đến quản lý và hoạt động của công ty. Điều này đôi khi khiến quyền lợi của các cổ đông nhỏ lẻ bị xem nhẹ hoặc bỏ qua.
  • Rủi ro mất mát cổ tức: Khác với cổ phần ưu đãi, cổ đông phổ thông chỉ nhận được cổ tức sau khi đã chi trả cho cổ đông ưu đãi và có thể không nhận được cổ tức trong những năm công ty không có lợi nhuận.

5 đặc điểm của cổ phần phổ thông

Dưới đây là những đặc điểm chính của cổ phần phổ thông:

  • Được phát hành rộng rãi trên thị trường: Một công ty đã niêm yết trên sàn chứng khoán có thể phát hành cổ phần phổ thông để huy động vốn từ công chúng.
  • Cổ phần phổ thông không thể chuyển đổi thành cổ phần ưu đãi. Nhưng cổ phần ưu đãi có thể chuyển thành cổ phần phổ thông theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông.
  • Mỗi cổ phần phổ thông tương đương với một phiếu biểu quyết trong các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông. 
  • Khả năng sinh lời tốt hơn so với chứng khoán, trái phiếu: Khi công ty phát triển và tăng trưởng kéo theo giá trị cổ phiếu tăng, mang lại lợi nhuận cao cho cổ đông phổ thông.
  • Cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần phổ thông được hưởng cổ tức theo kết quả kinh doanh, số lượng cổ phần nắm giữ dưới dạng cổ tức (tùy thuộc vào thành công và quyết định phân phối lợi nhuận của công ty).
Đặc điểm cổ phần phổ thông
Đặc điểm cổ phần phổ thông

Những quyền lợi của cổ đông phổ thông cần biết

Sau khi hiểu rõ cổ phần phổ thông (common share là gì), chúng ta có thể thấy rằng cổ đông phổ thông được hưởng nhiều quyền lợi hấp dẫn trong quá trình quản lý và hoạt động kinh doanh của công ty. Cùng tìm hiểu một số quyền lợi nổi bật theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 dưới đây.

Cổ đông phổ thông có quyền tham dự, phát biểu và biểu quyết trong cuộc họp đại hội cổ đông

Cổ đông phổ thông không chỉ có quyền tham dự các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông, mà còn có thể tự do phát biểu ý kiến của mình và biểu quyết về các vấn đề quan trọng của công ty.

 Ví dụ, trong một Đại hội đồng cổ đông thường niên, cổ đông có thể biểu quyết về việc bổ nhiệm thành viên Hội đồng quản trị mới hoặc phê duyệt báo cáo tài chính.

Quyền lợi của cổ đông phổ thông
Quyền lợi của cổ đông phổ thông

Cổ đông phổ thông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần cho người khác

Cổ đông phổ thông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần đang sở hữu cho người khác, trừ các trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều lệ công ty có quy định hạn chế chuyển nhượng cổ phần. Từ đó, họ có thể linh hoạt trong việc quản lý danh mục đầu tư của mình. 

Giả sử anh A sở hữu 100 cổ phần phổ thông của công ty X. Khi thị trường biến động, anh A quyết định chuyển nhượng 50% cổ phần của mình bằng cách bán trên thị trường chứng khoán, nhằm tận dụng các biến động giá để thu hồi vốn đầu tư nhanh chóng.

Cổ đông phổ thông được ưu tiên mua cổ phần

Khi công ty phát hành thêm cổ phần mới, cổ đông phổ thông có quyền ưu tiên mua theo tỷ lệ sở hữu hiện tại của mình. Điều này đảm bảo rằng họ có cơ hội duy trì hoặc tăng cường quyền lực và ảnh hưởng của mình trong công ty. 

Lấy ví dụ, nếu công ty X quyết định phát hành thêm 1.000.000 cổ phần mới, một cổ đông nắm giữ 10% cổ phần công ty sẽ có quyền mua thêm 100.000 cổ phần mới trước khi chúng được chào bán rộng rãi ra công chúng.

Cổ đông phổ thông có quyền xem xét, tra cứu và trích lục thông tin

Cổ đông phổ thông trong một công ty cổ phần được trao quyền đặc biệt để xem xét, tra cứu danh sách cổ đông và trích lục các tài liệu bao gồm điều lệ công ty, biên bản và nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông. Họ cũng có thể yêu cầu sửa đổi thông tin cá nhân không chính xác.

Đặc biệt, nếu cổ đông sở hữu ít nhất 5% tổng số cổ phần, sẽ có quyền truy cập thông tin quan trọng hơn như sổ biên bản, nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị; báo cáo tài chính năm; báo cáo của Ban kiểm soát,… trừ các tài liệu liên quan đến bí mật thương mại, bí mật kinh doanh của công ty.

Điều này không chỉ giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng mà còn cho phép cổ đông phổ thông có cái nhìn minh bạch về cách thức quản lý và vận hành công ty.

Common share là gì?
Quyền lợi tra cứu, trích lục thông tin của cổ đông phổ thông

Cổ đông phổ thông có quyền triệu tập đại hội cổ đông

Cổ đông phổ thông, hoặc nhóm cổ đông sở hữu ít nhất 5% tổng số cổ phần phổ thông, được quyền theo luật yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông nếu Hội đồng quản trị vi phạm nghiêm trọng quyền cổ đông hoặc nghĩa vụ của người quản lý. Điều này không chỉ cho phép cổ đông can thiệp khi có vấn đề về quản lý mà còn bảo vệ quyền lợi của họ. 

Ví dụ, nếu một nhóm cổ đông phát hiện Hội đồng quản trị ra quyết định không phù hợp với quyền lợi của công ty và cổ đông, họ có thể yêu cầu triệu tập một cuộc họp Đại hội đồng cổ đông để thảo luận và quyết định về các bước đi tiếp theo.

Cổ đông phổ thông có quyền được chia cổ tức

Một trong những quyền lợi quan trọng nhất của cổ đông phổ thông là nhận được cổ tức, phụ thuộc vào lợi nhuận của công ty và quyết định của Đại hội đồng cổ đông. Mặc dù cổ tức không được đảm bảo và có thể biến động, nhưng khi công ty kinh doanh hiệu quả và sinh lời, cổ đông phổ thông thường được thưởng cổ tức như một phần của lợi nhuận công ty. 

Ví dụ, vào tháng 01/2024, công ty X quyết định chi trả cổ tức trị giá là 5.000 đồng cho mỗi cổ phần phổ thông. Mỗi cổ đông sở hữu 10.000 cổ phần phổ thông theo đó sẽ nhận được tổng cộng 50 triệu đồng từ đợt phân phối cổ tức này.

Ordinary share là gì
Cổ đông phổ thông có quyền được chia cổ tức

Cổ đông phổ thông có quyền được đề cử vào các vị trí cấp cao trong công ty

Cổ đông phổ thông, hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên, có quyền đề cử ứng viên vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, theo quy định của Điều lệ công ty hoặc luật định. Điều này cho phép cổ đông tham gia trực tiếp vào việc hình thành đội ngũ lãnh đạo, đảm bảo rằng lợi ích và tầm nhìn của họ được phản ánh trong quản lý công ty.

Ví dụ, nhóm cổ đông gồm anh A, chị B, anh C nắm giữ 15% số cổ phần phổ thông công ty X. Họ quyết định đề cử một chuyên gia tài chính kỳ cựu tên D vào Hội đồng quản trị để cải thiện quản lý tài chính và chiến lược đầu tư của công ty.

Cổ đông phổ thông có quyền được khởi kiện

Theo Điều 166 của Luật Doanh nghiệp, cổ đông sở hữu ít nhất 1% tổng số cổ phần phổ thông được phép khởi kiện các thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nếu có hành vi vi phạm trách nhiệm quản lý hoặc lạm dụng quyền lực. Quy định này cho phép cổ đông bảo vệ công ty khỏi sai sót trong quản lý hoặc hành động bất lợi đối với lợi ích của công ty. 

Ví dụ, nếu một Giám đốc sử dụng tài sản của công ty để thực hiện giao dịch tiền tệ trái phép vì lợi ích cá nhân, cổ đông có thể khởi kiện để đảm bảo rằng hành vi đó được giải quyết theo pháp luật, bảo vệ lợi ích của công ty và cổ đông khác.

Một số câu hỏi thường gặp về cổ phần phổ thông

Cổ phần phổ thông tiếng anh là gì? 

Cổ phần phổ thông tiếng Anh được gọi là “Ordinary shares” hoặc “Common shares”. Ordinary shares cho phép người sở hữu tham gia vào quản lý công ty thông qua quyền biểu quyết và có khả năng nhận cổ tức dựa trên lợi nhuận của công ty. Cổ phiếu phổ thông này đại diện cho quyền sở hữu cơ bản trong một công ty, phản ánh cả rủi ro và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

Các loại cổ phần mà công ty cổ phần bắt buộc phải có?

Trong cấu trúc vốn của một công ty cổ phần, loại cổ phần bắt buộc phải có là cổ phần phổ thông. Cổ phần phổ thông đại diện cho quyền sở hữu cơ bản trong công ty, cho phép cổ đông tham gia vào quản lý công ty thông qua quyền biểu quyết và được hưởng cổ tức dựa trên lợi nhuận của công ty. 

Mặc dù công ty cổ phần có thể phát hành các loại cổ phần khác như cổ phần ưu đãi, nhưng cổ phần phổ thông là loại không thể thiếu, tạo nền tảng cho quyền lợi và nghĩa vụ của cổ đông trong doanh nghiệp.

Cổ đông giữ cổ phần phổ thông được chia cổ tức như thế nào?

Căn cứ vào Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông phổ thông được chia cổ tức dựa trên lợi nhuận ròng của công ty sau khi đã thực hiện các nghĩa vụ tài chính theo pháp luật, trích lập quỹ và bù đắp lỗ trước đó. Cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt, cổ phần mới của công ty, hoặc tài sản khác, với điều kiện thanh toán đủ nợ và nghĩa vụ tài sản khác sau khi trả cổ tức. 

Ngoài ra, việc thanh toán cổ tức bằng tiền mặt phải được thực hiện bằng Đồng Việt Nam trong vòng 6 tháng kể từ ngày kết thúc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên. Nếu chọn phương thức chi trả bằng cổ phần, công ty cần đăng ký tăng vốn điều lệ tương ứng trong vòng 10 ngày sau khi hoàn thành việc thanh toán cổ tức.

Quy định về cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập như thế nào?

Quy định về cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập được chi tiết tại Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020. Cụ thể như sau:

  • Các cổ đông sáng lập phải cùng mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông khi đăng ký thành lập doanh nghiệp. 
  • Trong vòng 3 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập chỉ được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác. Việc chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập trong thời gian này yêu cầu sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. 
  • Sau 3 năm, các hạn chế này không còn áp dụng, cho phép tự do chuyển nhượng cổ phần. Điều này đảm bảo sự ổn định và cam kết dài hạn từ cổ đông sáng lập đối với công ty.

Như vậy, bài viết trên đây đã cung cấp hiểu biết sâu sắc về khái niệm cổ phần phổ thông là gì và đặc điểm nổi trội của nó trong thế giới kinh doanh. Nắm vững quyền lợi và trách nhiệm của cổ đông phổ thông, giúp bạn tạo nên sự cân bằng trong quản lý công ty, đồng thời mở ra cơ hội và thách thức trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp đang tìm hiểu về việc thành lập và quản lý công ty cổ phần, Dịch vụ thuế 24h cung cấp dịch vụ tư vấn về thành lập doanh nghiệp và chuyển nhượng cổ phần trọn gói. Chúng tôi là đối tác uy tín đồng hành cùng Quý khách trong hành trình phát triển kinh doanh bền vững. Liên hệ chúng tôi ngay hôm nay qua Hotline để nhận tư vấn miễn phí từ chuyên gia!

Bài viết mới nhất

Thời hạn góp vốn điều lệ

Quy định về thời hạn góp đủ vốn điều lệ công ty 2024

Trong một thị trường kinh doanh sôi động như Việt Nam, việc góp vốn điều lệ đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý tối thiểu khi thành lập doanh nghiệp, mà còn là nền tảng quyết định trách nhiệm tài chính của các thành viên, cổ đông và sự uy tín của công ty đối với cơ quan quản lý, đối tác kinh doanh và người tiêu dùng. Một doanh nghiệp có đủ vốn điều lệ cũng có khả năng huy động vốn dễ dàng hơn, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hoạt động và mở rộng quy mô kinh doanh. Vậy quy định về thời gian góp vốn điều lệ là gì? Doanh nghiệp phải chịu hình phạt như thế nào nếu không góp đủ số vốn cam kết? Trong bài viết này, Dịch Vụ Thuế 24h sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thời hạn góp vốn điều lệ công ty và những quy định mới nhất về thủ tục đăng ký vốn góp năm 2024. Văn bản pháp luật quy định về vốn điều lệ:

Chuyển từ hộ kinh doanh sang công ty

Thủ tục chuyển từ hộ kinh doanh sang công ty 2024

Trong bối cảnh nền kinh tế nhiều biến động như hiện nay, doanh nghiệp, đặc biệt là các hộ kinh doanh tại Việt Nam, phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình hoạt động kinh doanh. Để vượt qua những rào cản về quy định pháp luật và tận dụng tiềm năng phát triển trong thời điểm này, nhiều hộ kinh doanh lựa chọn chuyển từ hộ kinh doanh sang công ty. Chuyển đổi từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp không chỉ giúp mở rộng quy mô kinh doanh mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như nâng cao uy tín thương hiệu, tăng khả năng huy động vốn và tham gia vào các ngành nghề có yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn và chất lượng. Vậy thủ tục chuyển từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp như thế nào? Trong bài viết này, hãy cùng Dịch Vụ Thuế 24h tìm hiểu về quy trình chuyển đổi và những điều cần lưu ý để thực hiện quy trình này một cách thuận lợi nhất. Các quy định pháp lý liên quan tới việc hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp Luật Doanh nghiệp số

tra cứu mã số thuế hộ kinh doanh

Hướng dẫn 3 cách tra cứu mã số thuế hộ kinh doanh cá thể dễ dàng

Tra cứu mã số thuế hộ kinh doanh giúp chúng ta dễ dàng xác nhận thông tin cần biết về hộ kinh doanh, đồng thời hỗ trợ thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan, nghĩa vụ nộp thuế, quản lý thuế một cách hiệu quả hơn. Nhưng bạn chưa biết làm thế nào để tra cứu mã số thuế (MST) hộ kinh doanh? Không cần mất thời gian hay cảm thấy rắc rối khi không biết tìm kiếm thông tin ở đâu, sau đây là 3 cách miễn phí và vô cùng dễ thực hiện giúp bạn tra ngay mã số này. Đọc ngay bài hướng dẫn chi tiết cùng Dịch Vụ Thuế 24h bên dưới! Mã số thuế hộ kinh doanh là gì? Mã số thuế hộ kinh doanh là một dãy số được tạo tự động bởi Hệ thống ứng dụng đăng ký thuế, được cấp cho các hộ kinh doanh khi họ đăng ký kinh doanh(1). Đây là một phần quan trọng của quy trình đăng ký doanh nghiệp. Hãy xem mã số thuế hộ kinh doanh như là một “chứng minh nhận diện” cho hộ kinh doanh. Giống như một số CMND/CCCD của cá

hộ kinh doanh có tư cách pháp nhân không

Hộ kinh doanh cá thể có tư cách pháp nhân không?

So với một số loại hình doanh nghiệp, mô hình hộ kinh doanh cá thể thu hút được sự quan tâm của nhiều cá nhân vì tính linh hoạt và đơn giản. Tuy nhiên, khi tài sản cá nhân và tài sản công ty không phân biệt rõ ràng có thể tạo ra rủi ro về tài chính cho hộ kinh doanh.  Tư cách pháp nhân đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài sản ổn định và phát triển kinh doanh. Vậy hộ kinh doanh có tư cách pháp nhân không?  Trong bài viết này, Dịch Vụ Thuế 24h sẽ giải đáp câu hỏi này thông qua việc làm rõ điều kiện nào để có tư cách pháp nhân, loại hình doanh nghiệp nào có tư cách pháp nhân, thủ tục chuyển đổi từ hộ kinh doanh sang doanh nghiệp có tư cách pháp nhân có phức tạp không,… Pháp nhân là gì? Điều kiện để có tư cách pháp nhân? Nói dễ hiểu, pháp nhân là một khái niệm chỉ một tổ chức có tư cách pháp lý riêng biệt, tức là một thực thể pháp lý độc lập và có thể tham gia vào các

Đặc điểm hộ kinh doanh

Hộ kinh doanh cá thể là gì? 6 Đặc điểm kinh doanh hộ gia đình

Bạn đã có ý tưởng và muốn mở ngay một cửa hàng quần áo thời trang của riêng mình? Hay bạn là một người trẻ muốn tự khởi nghiệp với dự án xe bánh mì lưu động cùng với nhóm bạn? Nếu các bạn đều đang tìm kiếm một mô hình kinh doanh linh hoạt, dễ đăng ký với quy mô nhỏ, hãy tìm hiểu khái niệm: Hộ kinh doanh cá thể. Trong bài viết dưới đây, Dịch Vụ Thuế 24h giải đáp tất tần tật cho quý bạn đọc về hộ kinh doanh là gì. Mô hình này khác gì với loại hình doanh nghiệp/công ty? Đặc điểm về tính pháp nhân, trách nhiệm tài sản, cách đăng ký hộ kinh doanh cá thể, có nghĩa vụ và quyền lợi như thế nào?  Dịch Vụ Thuế 24h giúp bạn kinh doanh dễ dàng ngay từ khi bắt đầu! Đọc ngay bài viết bên dưới.  Hộ kinh doanh là gì? Hộ kinh doanh là một mô hình kinh doanh do một cá nhân hoặc các thành viên trong một hộ gia đình thành lập và điều hành. Trong hộ kinh doanh, các thành viên hoặc cá nhân chịu trách nhiệm

Mời bạn để lại yêu cầu, chúng tôi liên hệ tư vấn miễn phí ngay!

Dịch Vụ Thuế 24h cam kết giữ bí mật tuyệt đối thông tin của quý khách hàng.

Bản đồ
Facebook Messenger
Chat Zalo
Gọi ngay
Phone
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
*Quý khách vui lòng điền chính xác thông tin để Dịch Vụ Thuế 24h hỗ trợ mình được tốt nhất.